переку́сывать перекусывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn nhẹ, ăn vặt
  2. ăn no nê, ăn như hổ
  3. ăn một chút, cắn một miếng
  4. cắn đứt, cắn đôi

Chia động từ

Hiện tại
япереку́сываю
тыпереку́сываешь
он / она / онопереку́сывает
мыпереку́сываем
выпереку́сываете
онипереку́сывают
Quá khứ
Giống đựcпереку́сывал
Giống cáiпереку́сывала
Giống trungпереку́сывало
Số nhiềuпереку́сывали
Mệnh lệnh
Số ítпереку́сывай
Số nhiềuпереку́сывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпереку́сывающийпереку́сывавший
Bị độngпереку́сываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпереку́сываяперекусывав, перекусывавши