перекра́ивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể перекро́итьcắt may lại, cải tổ
Nghĩa
- Cắt lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перекра́иваю |
| ты | перекра́иваешь |
| он / она / оно | перекра́ивает |
| мы | перекра́иваем |
| вы | перекра́иваете |
| они | перекра́ивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перекра́ивал |
| Giống cái | перекра́ивала |
| Giống trung | перекра́ивало |
| Số nhiều | перекра́ивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перекра́ивай |
| Số nhiều | перекра́ивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перекра́ивающий | перекра́ивавший |
| Bị động | перекра́иваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перекра́ивая | перекраивав, перекраивавши |