перекладны́е перекладные

danh từbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. ngựa trạm, ngựa thay, ngựa chuyển tiếp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—перекладны́е
Sinh cách—перекладны́х
Tặng cách—перекладны́м
Đối cách—перекладны́е
Công cụ cách—перекладны́ми
Giới cách—перекладны́х

Từ liên quan