перекладны́е
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- ngựa trạm, ngựa thay, ngựa chuyển tiếp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | перекладны́е |
| Sinh cách | — | перекладны́х |
| Tặng cách | — | перекладны́м |
| Đối cách | — | перекладны́е |
| Công cụ cách | — | перекладны́ми |
| Giới cách | — | перекладны́х |