перекла́дина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nấc thang, bậc thangлестницыcái
- xà đơn, xàcái
- Xà, xà ngang, rầm ngang, thanh nối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перекла́дина | перекла́дины |
| Sinh cách | перекла́дины | перекла́дин |
| Tặng cách | перекла́дине | перекла́динам |
| Đối cách | перекла́дину | перекла́дины |
| Công cụ cách | перекла́диной, перекла́диною | перекла́динами |
| Giới cách | перекла́дине | перекла́динах |