пережда́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chờ cho qua
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пережду́ |
| ты | переждёшь |
| он / она / оно | переждёт |
| мы | переждём |
| вы | переждёте |
| они | пережду́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пережда́л |
| Giống cái | переждала́ |
| Giống trung | пережда́ло |
| Số nhiều | пережда́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пережди́ |
| Số nhiều | пережди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пережда́вший |
| Bị động | — | пере́жданный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пережда́в, переждавши |