пережида́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể пережда́тьchờ cho qua
Nghĩa
- chờ cho... qua, đợi cho... quaВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пережида́ю |
| ты | пережида́ешь |
| он / она / оно | пережида́ет |
| мы | пережида́ем |
| вы | пережида́ете |
| они | пережида́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пережида́л |
| Giống cái | пережида́ла |
| Giống trung | пережида́ло |
| Số nhiều | пережида́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пережида́й |
| Số nhiều | пережида́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пережида́ющий | пережида́вший |
| Bị động | пережидаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пережида́я | пережидав, пережидавши |
Ví dụ
- пережидать грозуđợi cho cơn giông qua, chờ cho cơn giông qua