переды́шка передышка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tạm nghỉ, tạm ngừng
  2. tạm ngừng bắn, tạm ngừng chiếnв вооружённой борьбеlúc, thời gian

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпереды́шкапереды́шки
Sinh cáchпереды́шкипереды́шек
Tặng cáchпереды́шкепереды́шкам
Đối cáchпереды́шкупереды́шки
Công cụ cáchпереды́шкой, переды́шкоюпереды́шками
Giới cáchпереды́шкепереды́шках

Ví dụ

  • без передышки
    а) — (без отдыха) — không nghỉ; б) — (непрерывно) không ngừng, không nghỉ, liên tục, liền tù tì

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa