передохну́ть передохнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thở lấy hơi, thở lại sứcперевести дух
  2. — nghỉ một chút, nghỉ tay một lúc, nghỉ lấy sứcthông tụcнемного отдохнуть

Chia động từ

Tương lai
япередохну́
тыпередохнёшь
он / она / онопередохнёт
мыпередохнём
выпередохнёте
онипередохну́т
Quá khứ
Giống đựcпередохну́л
Giống cáiпередохну́ла
Giống trungпередохну́ло
Số nhiềuпередохну́ли
Mệnh lệnh
Số ítпередохни́
Số nhiềuпередохни́те

передо́хнуть передохнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thở lấy hơi, thở lại sứcперевести дух
  2. — nghỉ một chút, nghỉ tay một lúc, nghỉ lấy sứcthông tụcнемного отдохнуть

Chia động từ

Tương lai
япередо́хну
тыпередо́хнешь
он / она / онопередо́хнет
мыпередо́хнем
выпередо́хнете
онипередо́хнут
Quá khứ
Giống đựcпередо́хнул
Giống cáiпередо́хнула
Giống trungпередо́хнуло
Số nhiềuпередо́хнули
Mệnh lệnh
Số ítпередо́хни
Số nhiềuпередо́хните