передыха́ть передыхать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nghỉ ngơi, nghỉ ngắn, lấy lại hơi

Chia động từ

Hiện tại
япередыха́ю
тыпередыха́ешь
он / она / онопередыха́ет
мыпередыха́ем
выпередыха́ете
онипередыха́ют
Quá khứ
Giống đựcпередыха́л
Giống cáiпередыха́ла
Giống trungпередыха́ло
Số nhiềuпередыха́ли
Mệnh lệnh
Số ítпередыха́й
Số nhiềuпередыха́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпередыха́ющийпередыха́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпередыха́япередыхав, передыхавши

Từ liên quan