ды́хать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- thở
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ды́хаю |
| ты | ды́хаешь |
| он / она / оно | ды́хает |
| мы | ды́хаем |
| вы | ды́хаете |
| они | ды́хают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ды́хал |
| Giống cái | ды́хала |
| Giống trung | ды́хало |
| Số nhiều | ды́хали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ды́хай |
| Số nhiều | ды́хайте |