передави́ться передавиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bị đè bẹp, bị bẹp dúm, bị bóp nghẹt

Chia động từ

Tương lai
япередавлю́сь
тыпереда́вишься
он / она / онопереда́вится
мыпереда́вимся
выпереда́витесь
онипереда́вятся
Quá khứ
Giống đựcпередави́лся
Giống cáiпередави́лась
Giống trungпередави́лось
Số nhiềuпередави́лись
Mệnh lệnh
Số ítпередави́сь
Số nhiềuпередави́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—передави́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—передави́вшись, передавя́сь

Từ liên quan