перево́зчик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người đưa đò ngang, người chở thuyền ngang, người chở phà ngang, công nhân đưa phà, sãi đò, sãi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перево́зчик | перево́зчики |
| Sinh cách | перево́зчика | перево́зчиков |
| Tặng cách | перево́зчику | перево́зчикам |
| Đối cách | перево́зчика | перево́зчиков |
| Công cụ cách | перево́зчиком | перево́зчиками |
| Giới cách | перево́зчике | перево́зчиках |
Từ liên quan
перево́зкаChuyển đi, tải đi, chở đi, chuyên chở, vận tải, vận chuyển, chuyển vậnперевезти́vận chuyển, chở sangперевози́тьchuyên chở... qua, vận chuyển... qua, tải... qua, xe... qua, chở... qua; chuyển đi, tải đi, chở đi, xe đi, chuyên chở, vận tải, vận chuyển, chuyển vậnперево́зbến đò ngang, bến phà; sự chuyển đi, tải đi, chở đi, xe đi