перево́зка перевозка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chuyển đi, tải đi, chở đi, chuyên chở, vận tải, vận chuyển, chuyển vận

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперево́зкаперево́зки
Sinh cáchперево́зкиперево́зок
Tặng cáchперево́зкеперево́зкам
Đối cáchперево́зкуперево́зки
Công cụ cáchперево́зкой, перево́зкоюперево́зками
Giới cáchперево́зкеперево́зках

Từ liên quan