перево́зка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chuyển đi, tải đi, chở đi, chuyên chở, vận tải, vận chuyển, chuyển vận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перево́зка | перево́зки |
| Sinh cách | перево́зки | перево́зок |
| Tặng cách | перево́зке | перево́зкам |
| Đối cách | перево́зку | перево́зки |
| Công cụ cách | перево́зкой, перево́зкою | перево́зками |
| Giới cách | перево́зке | перево́зках |
Từ liên quan
перевезти́vận chuyển, chở sangперевози́тьchuyên chở... qua, vận chuyển... qua, tải... qua, xe... qua, chở... qua; chuyển đi, tải đi, chở đi, xe đi, chuyên chở, vận tải, vận chuyển, chuyển vậnперево́зчикNgười đưa đò ngang, người chở thuyền ngang, người chở phà ngang, công nhân đưa phà, sãi đò, sãiперево́зbến đò ngang, bến phà; sự chuyển đi, tải đi, chở đi, xe đi