перево́з
danh từbất động vật
Nghĩa
- bến đò ngang, bến phàместо
- sự chuyển đi, tải đi, chở đi, xe điдействие
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перево́з | перево́зы |
| Sinh cách | перево́за | перево́зов |
| Tặng cách | перево́зу | перево́зам |
| Đối cách | перево́з | перево́зы |
| Công cụ cách | перево́зом | перево́зами |
| Giới cách | перево́зе | перево́зах |