перево́з перевоз

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. bến đò ngang, bến phàместо
  2. sự chuyển đi, tải đi, chở đi, xe điдействие

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперево́зперево́зы
Sinh cáchперево́заперево́зов
Tặng cáchперево́зуперево́зам
Đối cáchперево́зперево́зы
Công cụ cáchперево́зомперево́зами
Giới cáchперево́зеперево́зах