перебо́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sự quá mứctoo much, surplus
- sự rải dây đàn, chuỗi tiếng chuônginstruments, bells etc.; running over the strings
- sự duyệt tuần tựsequential search
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перебо́р | перебо́ры |
| Sinh cách | перебо́ра | перебо́ров |
| Tặng cách | перебо́ру | перебо́рам |
| Đối cách | перебо́р | перебо́ры |
| Công cụ cách | перебо́ром | перебо́рами |
| Giới cách | перебо́ре | перебо́рах |