пе́рвое
khác
Nghĩa
- món khai vị, món đầu, món nước
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пе́рвый | пе́рвое | пе́рвая | пе́рвые |
| Sinh cách | пе́рвого | пе́рвого | пе́рвой | пе́рвых |
| Tặng cách | пе́рвому | пе́рвому | пе́рвой | пе́рвым |
| Đối cách | пе́рвый, пе́рвого | пе́рвое | пе́рвую | пе́рвые, пе́рвых |
| Công cụ cách | пе́рвым | пе́рвым | пе́рвой, пе́рвою | пе́рвыми |
| Giới cách | пе́рвом | пе́рвом | пе́рвой | пе́рвых |