пе́ня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tiền phạt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пе́ня | пе́ни |
| Sinh cách | пе́ни | пе́ней |
| Tặng cách | пе́не | пе́ням |
| Đối cách | пе́ню | пе́ни |
| Công cụ cách | пе́ней, пе́нею | пе́нями |
| Giới cách | пе́не | пе́нях |
Ví dụ
- налагать пеняюphạt tiền