пенто́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đèn điện tử năm cực, điốt năm cực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пенто́д | пенто́ды |
| Sinh cách | пенто́да | пенто́дов |
| Tặng cách | пенто́ду | пенто́дам |
| Đối cách | пенто́д | пенто́ды |
| Công cụ cách | пенто́дом | пенто́дами |
| Giới cách | пенто́де | пенто́дах |