пенто́д пентод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đèn điện tử năm cực, điốt năm cực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпенто́дпенто́ды
Sinh cáchпенто́дапенто́дов
Tặng cáchпенто́дупенто́дам
Đối cáchпенто́дпенто́ды
Công cụ cáchпенто́домпенто́дами
Giới cáchпенто́депенто́дах

Từ liên quan