пе́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- gáyпетуха и т. п.sự, tiếng
- Hát, ca
- hát, ca hát, học hátкак искусство, занятиеmôn
- hótптицsự, tiếng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пе́ние | пе́ния |
| Sinh cách | пе́ния | пе́ний |
| Tặng cách | пе́нию | пе́ниям |
| Đối cách | пе́ние | пе́ния |
| Công cụ cách | пе́нием | пе́ниями |
| Giới cách | пе́нии | пе́ниях |
Ví dụ
- учитель пенияthầy dạy hát
- учиться пениюhọc hát
- уроки пенияnhững bài học hát