пе́вчий певчий

tính từ

Nghĩa

  1. Hay hót, hót

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпе́вчийпе́вчеепе́вчаяпе́вчие
Sinh cáchпе́вчегопе́вчегопе́вчейпе́вчих
Tặng cáchпе́вчемупе́вчемупе́вчейпе́вчим
Đối cáchпе́вчий, пе́вчегопе́вчеепе́вчуюпе́вчие, пе́вчих
Công cụ cáchпе́вчимпе́вчимпе́вчей, пе́вчеюпе́вчими
Giới cáchпе́вчемпе́вчемпе́вчейпе́вчих
Dạng ngắnпе́вчпе́вчепе́вчапе́вчи

Ví dụ

  • певчие птицы
    loài chim hót