пе́на пена

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bọt
  2. bọt mépу некоторых животных
  3. bọt xà phòngмыльная

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпе́напе́ны
Sinh cáchпе́ныпе́н
Tặng cáchпе́непе́нам
Đối cáchпе́нупе́ны
Công cụ cáchпе́ной, пе́ноюпе́нами
Giới cáchпе́непе́нах

Ví dụ

  • с пеной у рта
    [nói] sùi bọt mép, xầu bọt mép lên

Từ liên quan