пачкотня́ пачкотня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. — tranh tồi, tranh bôi bác, tranh nham nhởthông tụcо нарисованномbức
  2. — viết bẩn thỉuо написанномbài

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпачкотня́пачкотни́
Sinh cáchпачкотни́пачкотне́й
Tặng cáchпачкотне́пачкотня́м
Đối cáchпачкотню́пачкотни́
Công cụ cáchпачкотнёй, пачкотнёюпачкотня́ми
Giới cáchпачкотне́пачкотня́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa