пачкотня́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- — tranh tồi, tranh bôi bác, tranh nham nhởthông tụcо нарисованномbức
- — viết bẩn thỉuо написанномbài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пачкотня́ | пачкотни́ |
| Sinh cách | пачкотни́ | пачкотне́й |
| Tặng cách | пачкотне́ | пачкотня́м |
| Đối cách | пачкотню́ | пачкотни́ |
| Công cụ cách | пачкотнёй, пачкотнёю | пачкотня́ми |
| Giới cách | пачкотне́ | пачкотня́х |