паути́на паутина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Mạng lưới
  2. Mạng nhện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпаути́напаути́ны
Sinh cáchпаути́ныпаути́н
Tặng cáchпаути́непаути́нам
Đối cáchпаути́нупаути́ны
Công cụ cáchпаути́ной, паути́ноюпаути́нами
Giới cáchпаути́непаути́нах

Ví dụ

  • паутина лжи
    mạng lưới dối trá

Từ liên quan