паути́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mạng lưới
- Mạng nhện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паути́на | паути́ны |
| Sinh cách | паути́ны | паути́н |
| Tặng cách | паути́не | паути́нам |
| Đối cách | паути́ну | паути́ны |
| Công cụ cách | паути́ной, паути́ною | паути́нами |
| Giới cách | паути́не | паути́нах |
Ví dụ
- паутина лжиmạng lưới dối trá