пау́к паук

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. con nhệnчленистоногое
  2. nhệnчленистоногое
  3. NhệnAranei

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпау́кпауки́
Sinh cáchпаука́пауко́в
Tặng cáchпауку́паука́м
Đối cáchпаука́пауко́в
Công cụ cáchпауко́мпаука́ми
Giới cáchпауке́паука́х

Từ liên quan