пау́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- con nhệnчленистоногое
- nhệnчленистоногое
- NhệnAranei
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пау́к | пауки́ |
| Sinh cách | паука́ | пауко́в |
| Tặng cách | пауку́ | паука́м |
| Đối cách | паука́ | пауко́в |
| Công cụ cách | пауко́м | паука́ми |
| Giới cách | пауке́ | паука́х |