па́уза
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ngừng giọng, ngắt hơi, ngừng lời, ngắt giọng, ngắt câuв речиchỗ
- ngừng, nghỉ, thời gian tạm dừngchỗ, khoảng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́уза | па́узы |
| Sinh cách | па́узы | па́уз |
| Tặng cách | па́узе | па́узам |
| Đối cách | па́узу | па́узы |
| Công cụ cách | па́узой, па́узою | па́узами |
| Giới cách | па́узе | па́узах |
Ví dụ
- делать паузуngừng giọng, ngắt câu
