па́уза пауза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ngừng giọng, ngắt hơi, ngừng lời, ngắt giọng, ngắt câuв речиchỗ
  2. ngừng, nghỉ, thời gian tạm dừngchỗ, khoảng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́узапа́узы
Sinh cáchпа́узыпа́уз
Tặng cáchпа́узепа́узам
Đối cáchпа́узупа́узы
Công cụ cáchпа́узой, па́узоюпа́узами
Giới cáchпа́узепа́узах

Ví dụ

  • делать паузу
    ngừng giọng, ngắt câu

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa