па́узный паузный

tính từ

Nghĩa

  1. có tính chất tạm dừng, liên quan đến khoảng nghỉ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпа́узныйпа́узноепа́узнаяпа́узные
Sinh cáchпа́узногопа́узногопа́узнойпа́узных
Tặng cáchпа́узномупа́узномупа́узнойпа́узным
Đối cáchпа́узный, па́узногопа́узноепа́узнуюпа́узные, па́узных
Công cụ cáchпа́узнымпа́узнымпа́узной, па́узноюпа́узными
Giới cáchпа́узномпа́узномпа́узнойпа́узных
Dạng ngắnпа́узенпа́узнопа́узнапа́узны