патрули́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tuần phòng
- tuần tiễu
- tuần tra
- đi tuần
- Tuần tiễu, tuần phòng, đi tuần, tuần tra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | патрули́рую |
| ты | патрули́руешь |
| он / она / оно | патрули́рует |
| мы | патрули́руем |
| вы | патрули́руете |
| они | патрули́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | патрули́ровал |
| Giống cái | патрули́ровала |
| Giống trung | патрули́ровало |
| Số nhiều | патрули́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | патрули́руй |
| Số nhiều | патрули́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | патрули́рующий | патрули́ровавший |
| Bị động | патрули́руемый | патрули́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | патрули́руя | патрулировавши |