подме́на
danh từbất động vật
Nghĩa
- tạm quyền, tạm thay, tạm thay thếна служдеsự
- Đánh tráo, đánh lộn sòng, bí mật thay thế, lén thay vào, lén thế vào
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | подме́на | подме́ны |
| Sinh cách | подме́ны | подме́н |
| Tặng cách | подме́не | подме́нам |
| Đối cách | подме́ну | подме́ны |
| Công cụ cách | подме́ной, подме́ною | подме́нами |
| Giới cách | подме́не | подме́нах |