подме́на подмена

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. tạm quyền, tạm thay, tạm thay thếна служдеsự
  2. Đánh tráo, đánh lộn sòng, bí mật thay thế, lén thay vào, lén thế vào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподме́наподме́ны
Sinh cáchподме́ныподме́н
Tặng cáchподме́неподме́нам
Đối cáchподме́нуподме́ны
Công cụ cáchподме́ной, подме́ноюподме́нами
Giới cáchподме́неподме́нах