патриа́рх патриарх

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tộc trưởng, gia trưởngглава родаngười
  2. đại giáo chủ, giáo trưởngглава церкви

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпатриа́рхпатриа́рхи
Sinh cáchпатриа́рхапатриа́рхов
Tặng cáchпатриа́рхупатриа́рхам
Đối cáchпатриа́рхапатриа́рхов
Công cụ cáchпатриа́рхомпатриа́рхами
Giới cáchпатриа́рхепатриа́рхах

Từ liên quan