патриархи́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chế độ phụ hệ, xã hội phụ hệ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | патриархи́я | патриархи́и |
| Sinh cách | патриархи́и | патриархи́й |
| Tặng cách | патриархи́и | патриархи́ям |
| Đối cách | патриархи́ю | патриархи́и |
| Công cụ cách | патриархи́ей, патриархи́ею | патриархи́ями |
| Giới cách | патриархи́и | патриархи́ях |