патриархи́я патриархия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chế độ phụ hệ, xã hội phụ hệ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпатриархи́япатриархи́и
Sinh cáchпатриархи́ипатриархи́й
Tặng cáchпатриархи́ипатриархи́ям
Đối cáchпатриархи́юпатриархи́и
Công cụ cáchпатриархи́ей, патриархи́еюпатриархи́ями
Giới cáchпатриархи́ипатриархи́ях

Từ liên quan