пасси́вность пассивность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính bị động
  2. tính thụ động
  3. Thụ động, bị động, tiêu cực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпасси́вность—
Sinh cáchпасси́вности—
Tặng cáchпасси́вности—
Đối cáchпасси́вность—
Công cụ cáchпасси́вностью—
Giới cáchпасси́вности—

Từ liên quan