пасси́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nợ, nợ phải trả, khoản nợ
- thể bị động, dạng bị động
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пасси́в | пасси́вы |
| Sinh cách | пасси́ва | пасси́вов |
| Tặng cách | пасси́ву | пасси́вам |
| Đối cách | пасси́в | пасси́вы |
| Công cụ cách | пасси́вом | пасси́вами |
| Giới cách | пасси́ве | пасси́вах |