пасси́в пассив

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nợ, nợ phải trả, khoản nợ
  2. thể bị động, dạng bị động

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпасси́впасси́вы
Sinh cáchпасси́вапасси́вов
Tặng cáchпасси́вупасси́вам
Đối cáchпасси́впасси́вы
Công cụ cáchпасси́вомпасси́вами
Giới cáchпасси́вепасси́вах