пас
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đường chuyền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́с | па́сы |
| Sinh cách | па́са | па́сов |
| Tặng cách | па́су | па́сам |
| Đối cách | па́с | па́сы |
| Công cụ cách | па́сом | па́сами |
| Giới cách | па́се | па́сах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́с | па́сы |
| Sinh cách | па́са | па́сов |
| Tặng cách | па́су | па́сам |
| Đối cách | па́с | па́сы |
| Công cụ cách | па́сом | па́сами |
| Giới cách | па́се | па́сах |
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пасу́ |
| ты | пасёшь |
| он / она / оно | пасёт |
| мы | пасём |
| вы | пасёте |
| они | пасу́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | па́с |
| Giống cái | пасла́ |
| Giống trung | пасло́ |
| Số nhiều | пасли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | паси́ |
| Số nhiều | паси́те |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пасу́щий | па́сший |
| Bị động | — | пасённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пася́ | па́сши |