пасова́ть пасовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đầu hàng, chịu thua, lùi bước, nhượng bộсдаваться, отступать
  2. nhường đường, lùi lại, nhường chỗ, chịu thuaсдаваться, отступать
  3. chuyền bóng, chuyền, đưa quyềnпередавать инициативу
  4. chuyền, chuyền bóng, nhường lượtпередавать инициативу
  5. bỏ lượt, bỏ qua, không đi, nhường lượtотказываться от хода
  6. né tránh, từ bỏ, chịu thua, lùi bước
  7. đầu hàng, chịu thua, nhượng bộ, lùi bướcсдаваться, отступать

Chia động từ

Hiện tại
япасу́ю
тыпасу́ешь
он / она / онопасу́ет
мыпасу́ем
выпасу́ете
онипасу́ют
Quá khứ
Giống đựcпасова́л
Giống cáiпасова́ла
Giống trungпасова́ло
Số nhiềuпасова́ли
Mệnh lệnh
Số ítпасу́й
Số nhiềuпасу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпасу́ющийпасова́вший
Bị độngпасуемыйпасованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпасу́япасовавши