Nghĩa
- đầu hàng, chịu thua, lùi bước, nhượng bộсдаваться, отступать
- nhường đường, lùi lại, nhường chỗ, chịu thuaсдаваться, отступать
- chuyền bóng, chuyền, đưa quyềnпередавать инициативу
- chuyền, chuyền bóng, nhường lượtпередавать инициативу
- bỏ lượt, bỏ qua, không đi, nhường lượtотказываться от хода
- né tránh, từ bỏ, chịu thua, lùi bước
- đầu hàng, chịu thua, nhượng bộ, lùi bướcсдаваться, отступать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | пасу́ю |
|---|
| ты | пасу́ешь |
|---|
| он / она / оно | пасу́ет |
|---|
| мы | пасу́ем |
|---|
| вы | пасу́ете |
|---|
| они | пасу́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | пасова́л |
|---|
| Giống cái | пасова́ла |
|---|
| Giống trung | пасова́ло |
|---|
| Số nhiều | пасова́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | пасу́й |
|---|
| Số nhiều | пасу́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | пасу́ющий | пасова́вший |
|---|
| Bị động | пасуемый | пасованный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | пасу́я | пасовавши |
|---|