па́кость пакость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Dơ dáy, ghê tởm, dơ bẩn, xấu xa
  2. hèn mạt, hèn hạ, đê mạt, bần tiện, đê tiện, ti tiệnо поступкеđiều
  3. tục tĩu, thô bỉ, thô tụcнепристойностьlời, điều

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́костьпа́кости
Sinh cáchпа́костипа́костей
Tặng cáchпа́костипа́костям
Đối cáchпа́костьпа́кости
Công cụ cáchпа́костьюпа́костями
Giới cáchпа́костипа́костях

Từ liên quan