па́костить пакостить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm bẩn, vấy bẩnВгрязнить
  2. làm hại, hại ngầm, làm điều dơ dáy, làm điều xấu xa, làm điều hèn mạtДделать пакости
  3. làm hỏng, làm hưВпортить
  4. ỉa bẩn, ỉaо животнтых

Chia động từ

Hiện tại
япа́кощу
тыпа́костишь
он / она / онопа́костит
мыпа́костим
выпа́костите
онипа́костят
Quá khứ
Giống đựcпа́костил
Giống cáiпа́костила
Giống trungпа́костило
Số nhiềuпа́костили
Mệnh lệnh
Số ítпа́кости
Số nhiềuпа́костите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпа́костящийпа́костивший
Bị độngпакостимыйпакощенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпа́костяпакостив, пакостивши

Ví dụ

  • пакостить соседу
    làm hại (hại ngầm) ông hàng xóm, làm điều hèn mạt đối với ông láng giềng