Nghĩa
- làm bẩn, vấy bẩnВгрязнить
- làm hại, hại ngầm, làm điều dơ dáy, làm điều xấu xa, làm điều hèn mạtДделать пакости
- làm hỏng, làm hưВпортить
- ỉa bẩn, ỉaо животнтых
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | па́кощу |
|---|
| ты | па́костишь |
|---|
| он / она / оно | па́костит |
|---|
| мы | па́костим |
|---|
| вы | па́костите |
|---|
| они | па́костят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | па́костил |
|---|
| Giống cái | па́костила |
|---|
| Giống trung | па́костило |
|---|
| Số nhiều | па́костили |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | па́кости |
|---|
| Số nhiều | па́костите |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | па́костящий | па́костивший |
|---|
| Bị động | пакостимый | пакощенный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | па́костя | пакостив, пакостивши |
|---|