Nghĩa
- Xơ đay, xơ gai, xơ lanh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | па́кля | па́кли |
|---|
| Sinh cách | па́кли | па́клей |
|---|
| Tặng cách | па́кле | па́клям |
|---|
| Đối cách | па́клю | па́кли |
|---|
| Công cụ cách | па́клей, па́клею | па́клями |
|---|
| Giới cách | па́кле | па́клях |
|---|
Nghĩa
- trám, bịt, chèn, gói bấc
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | па́клю |
|---|
| ты | па́клишь |
|---|
| он / она / оно | па́клит |
|---|
| мы | па́клим |
|---|
| вы | па́клите |
|---|
| они | па́клят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | па́клил |
|---|
| Giống cái | па́клила |
|---|
| Giống trung | па́клило |
|---|
| Số nhiều | па́клили |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | па́кли |
|---|
| Số nhiều | па́клите |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | па́клящий | па́кливший |
|---|
| Bị động | па́климый | па́кленный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | па́кля | паклив, пакливши |
|---|