па́кля пакля

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Xơ đay, xơ gai, xơ lanh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́кляпа́кли
Sinh cáchпа́клипа́клей
Tặng cáchпа́клепа́клям
Đối cáchпа́клюпа́кли
Công cụ cáchпа́клей, па́клеюпа́клями
Giới cáchпа́клепа́клях

Từ liên quan

па́клить паклить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trám, bịt, chèn, gói bấc

Chia động từ

Hiện tại
япа́клю
тыпа́клишь
он / она / онопа́клит
мыпа́клим
выпа́клите
онипа́клят
Quá khứ
Giống đựcпа́клил
Giống cáiпа́клила
Giống trungпа́клило
Số nhiềuпа́клили
Mệnh lệnh
Số ítпа́кли
Số nhiềuпа́клите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпа́клящийпа́кливший
Bị độngпа́климыйпа́кленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпа́кляпаклив, пакливши