«пакленный» là một dạng của từ này:

па́клить паклить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trám, bịt, chèn, gói bấc

Chia động từ

Hiện tại
япа́клю
тыпа́клишь
он / она / онопа́клит
мыпа́клим
выпа́клите
онипа́клят
Quá khứ
Giống đựcпа́клил
Giống cáiпа́клила
Giống trungпа́клило
Số nhiềuпа́клили
Mệnh lệnh
Số ítпа́кли
Số nhiềuпа́клите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпа́клящийпа́кливший
Bị độngпа́климыйпа́кленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпа́кляпаклив, пакливши