па́дчерица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- con riêng, con ghẻ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́дчерица | па́дчерицы |
| Sinh cách | па́дчерицы | па́дчериц |
| Tặng cách | па́дчерице | па́дчерицам |
| Đối cách | па́дчерицу | па́дчериц |
| Công cụ cách | па́дчерицей, па́дчерицею | па́дчерицами |
| Giới cách | па́дчерице | па́дчерицах |