о́тчим отчим

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cha dượng
  2. bố dượng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́тчимо́тчимы
Sinh cáchо́тчимао́тчимов
Tặng cáchо́тчимуо́тчимам
Đối cáchо́тчимао́тчимов
Công cụ cáchо́тчимомо́тчимами
Giới cáchо́тчимео́тчимах

Từ liên quan

о́тчий отчий

tính từ

Nghĩa

  1. của cha, thuộc tổ tiên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchо́тчийо́тчеео́тчаяо́тчие
Sinh cáchо́тчегоо́тчегоо́тчейо́тчих
Tặng cáchо́тчемуо́тчемуо́тчейо́тчим
Đối cáchо́тчий, о́тчегоо́тчеео́тчуюо́тчие, о́тчих
Công cụ cáchо́тчимо́тчимо́тчей, о́тчеюо́тчими
Giới cáchо́тчемо́тчемо́тчейо́тчих
Dạng ngắnо́тчо́тчео́тчао́тчи