ма́чеха мачеха

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. dì ghẻжена отца
  2. mẹ kếжена отца
  3. Mẹ ghẻ, dì ghẻ, mẹ kế, kế mẫu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́чехама́чехи
Sinh cáchма́чехима́чех
Tặng cáchма́чехема́чехам
Đối cáchма́чехума́чех
Công cụ cáchма́чехой, ма́чехоюма́чехами
Giới cáchма́чехема́чехах

Từ liên quan