па́дла
danh từđộng vật
Nghĩa
- đồ khốn, kẻ bỉ ổi, đồ chó máплохой, подлый человек; неприятная личность
- đồ khốn, kẻ vô lạiплохой, подлый человек; неприятная личность
- đồ lố lăng, kẻ kỳ quặc, đồ khốnплохой, подлый человек; неприятная личность
- đồ khốn, kẻ bẩn thỉuплохой, подлый человек; неприятная личность
- đồ khốn, thứ rác rưởi, kẻ bẩn thỉuплохой, подлый человек; неприятная личность
- đồ khốn, kẻ đồi bạiплохой, подлый человек; неприятная личность
- đồ khốn, kẻ bỉ ổi, đồ chó má, đồ khốn nạn, kẻ gian ác, đồ khốn kiếp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́дла | па́длы |
| Sinh cách | па́длы | падл |
| Tặng cách | па́дле | па́длам |
| Đối cách | па́длу | падл |
| Công cụ cách | па́длой | па́длами |
| Giới cách | па́дле | па́длах |