па́дла падла

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. đồ khốn, kẻ bỉ ổi, đồ chó máплохой, подлый человек; неприятная личность
  2. đồ khốn, kẻ vô lạiплохой, подлый человек; неприятная личность
  3. đồ lố lăng, kẻ kỳ quặc, đồ khốnплохой, подлый человек; неприятная личность
  4. đồ khốn, kẻ bẩn thỉuплохой, подлый человек; неприятная личность
  5. đồ khốn, thứ rác rưởi, kẻ bẩn thỉuплохой, подлый человек; неприятная личность
  6. đồ khốn, kẻ đồi bạiплохой, подлый человек; неприятная личность
  7. đồ khốn, kẻ bỉ ổi, đồ chó má, đồ khốn nạn, kẻ gian ác, đồ khốn kiếp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́длапа́длы
Sinh cáchпа́длыпадл
Tặng cáchпа́длепа́длам
Đối cáchпа́длупадл
Công cụ cáchпа́длойпа́длами
Giới cáchпа́длепа́длах

Từ liên quan

па́дло падло

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. đồ khốn, đồ đê tiện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́длопа́дла
Sinh cáchпа́длапа́дл
Tặng cáchпа́длупа́длам
Đối cáchпа́длопа́дл
Công cụ cáchпа́дломпа́длами
Giới cáchпа́длепа́длах

Từ liên quan