па́даль падаль

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Xác thú vật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́дальпа́дали
Sinh cáchпа́далипа́далей
Tặng cáchпа́далипа́далям
Đối cáchпа́дальпа́дали
Công cụ cáchпа́дальюпа́далями
Giới cáchпа́далипа́далях