пайdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩaCổ phần, phầnBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchпа́паиSinh cáchпаяпаевTặng cáchпаюпаямĐối cáchпа́паиCông cụ cáchпаемпаямиGiới cáchпаепаяхVí dụкооперативный пайcổ phần hợp tác xãTừ liên quanпаёкPhần ăn, khẩu phầnпа́йщикNgười góp cổ phần, người góp phầnпаево́йthuộc về cổ phần, thuộc về phần góp vốn