па́йщик пайщик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người góp cổ phần, người góp phần

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́йщикпа́йщики
Sinh cáchпа́йщикапа́йщиков
Tặng cáchпа́йщикупа́йщикам
Đối cáchпа́йщикапа́йщиков
Công cụ cáchпа́йщикомпа́йщиками
Giới cáchпа́йщикепа́йщиках

Ví dụ

  • пайщик кооператива
    xã viên hợp tác xã