па́йщик
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người góp cổ phần, người góp phần
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́йщик | па́йщики |
| Sinh cách | па́йщика | па́йщиков |
| Tặng cách | па́йщику | па́йщикам |
| Đối cách | па́йщика | па́йщиков |
| Công cụ cách | па́йщиком | па́йщиками |
| Giới cách | па́йщике | па́йщиках |
Ví dụ
- пайщик кооперативаxã viên hợp tác xã