па́йка пайка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mối hàn, chỗ hànместо
  2. Sự hàn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпа́йкапа́йки
Sinh cáchпа́йкипа́ек
Tặng cáchпа́йкепа́йкам
Đối cáchпа́йкупа́йки
Công cụ cáchпа́йкой, па́йкоюпа́йками
Giới cáchпа́йкепа́йках