паёк
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Phần ăn, khẩu phần
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паёк | пайки́ |
| Sinh cách | пайка́ | пайко́в |
| Tặng cách | пайку́ | пайка́м |
| Đối cách | паёк | пайки́ |
| Công cụ cách | пайко́м | пайка́ми |
| Giới cách | пайке́ | пайка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | паёк | пайки́ |
| Sinh cách | пайка́ | пайко́в |
| Tặng cách | пайку́ | пайка́м |
| Đối cách | паёк | пайки́ |
| Công cụ cách | пайко́м | пайка́ми |
| Giới cách | пайке́ | пайка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | па́йка | па́йки |
| Sinh cách | па́йки | па́ек |
| Tặng cách | па́йке | па́йкам |
| Đối cách | па́йку | па́йки |
| Công cụ cách | па́йкой, па́йкою | па́йками |
| Giới cách | па́йке | па́йках |