ощути́ть ощутить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cảm thấyвоспринять
  2. cảm thấy, cảm nhận
  3. cảm nhậnвоспринять

Chia động từ

Tương lai
яощущу́
тыощути́шь
он / она / оноощути́т
мыощути́м
выощути́те
ониощутя́т
Quá khứ
Giống đựcощути́л
Giống cáiощути́ла
Giống trungощути́ло
Số nhiềuощути́ли
Mệnh lệnh
Số ítощути́
Số nhiềuощути́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ощути́вший
Bị động—ощущённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ощути́в, ощутивши, ощутя́

Từ liên quan