ошпа́рить
động từthể hoàn thành
Cặp thể шпа́ритьgiội nước sôi, trụng nước sôi, làm bỏngошпа́риватьGiội nước sôi, trụng, chần; làm bỏng
Nghĩa
- làm bỏng nước sôi
- làm bỏngskin
- dội nước sôi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | ошпа́рю |
| ты | ошпа́ришь |
| он / она / оно | ошпа́рит |
| мы | ошпа́рим |
| вы | ошпа́рите |
| они | ошпа́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ошпа́рил |
| Giống cái | ошпа́рила |
| Giống trung | ошпа́рило |
| Số nhiều | ошпа́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ошпа́рь |
| Số nhiều | ошпа́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | ошпа́ривший |
| Bị động | — | ошпа́ренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | ошпа́рив, ошпаривши, ошпа́ря |