ошпа́рить ошпарить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm bỏng nước sôi
  2. làm bỏngskin
  3. dội nước sôi

Chia động từ

Tương lai
яошпа́рю
тыошпа́ришь
он / она / оноошпа́рит
мыошпа́рим
выошпа́рите
ониошпа́рят
Quá khứ
Giống đựcошпа́рил
Giống cáiошпа́рила
Giống trungошпа́рило
Số nhiềuошпа́рили
Mệnh lệnh
Số ítошпа́рь
Số nhiềuошпа́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ошпа́ривший
Bị động—ошпа́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ошпа́рив, ошпаривши, ошпа́ря