шпа́рить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- giội nước sôi, trụng nước sôi, làm bỏngкипятком
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | шпа́рю |
| ты | шпа́ришь |
| он / она / оно | шпа́рит |
| мы | шпа́рим |
| вы | шпа́рите |
| они | шпа́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | шпа́рил |
| Giống cái | шпа́рила |
| Giống trung | шпа́рило |
| Số nhiều | шпа́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | шпа́рь |
| Số nhiều | шпа́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | шпа́рящий | шпа́ривший |
| Bị động | шпа́римый | шпа́ренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | шпа́ря | шпарив, шпаривши |