шпа́рить шпарить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giội nước sôi, trụng nước sôi, làm bỏngкипятком

Chia động từ

Hiện tại
яшпа́рю
тышпа́ришь
он / она / оношпа́рит
мышпа́рим
вышпа́рите
онишпа́рят
Quá khứ
Giống đựcшпа́рил
Giống cáiшпа́рила
Giống trungшпа́рило
Số nhiềuшпа́рили
Mệnh lệnh
Số ítшпа́рь
Số nhiềuшпа́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшпа́рящийшпа́ривший
Bị độngшпа́римыйшпа́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từшпа́ряшпарив, шпаривши