ошпа́ривать ошпаривать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Giội nước sôi, trụng, chần
  2. làm bỏngпричинять ожог

Chia động từ

Hiện tại
яошпа́риваю
тыошпа́риваешь
он / она / оноошпа́ривает
мыошпа́риваем
выошпа́риваете
ониошпа́ривают
Quá khứ
Giống đựcошпа́ривал
Giống cáiошпа́ривала
Giống trungошпа́ривало
Số nhiềuошпа́ривали
Mệnh lệnh
Số ítошпа́ривай
Số nhiềuошпа́ривайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngошпа́ривающийошпа́ривавший
Bị độngошпа́риваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từошпа́риваяошпаривав, ошпаривавши